пережа́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Khô cứng lạivì rán quá lâu
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | пережа́риваюсь |
| ты | пережа́риваешься |
| он / она / оно | пережа́ривается |
| мы | пережа́риваемся |
| вы | пережа́риваетесь |
| они | пережа́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | пережа́ривался |
| Giống cái | пережа́ривалась |
| Giống trung | пережа́ривалось |
| Số nhiều | пережа́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | пережа́ривайся |
| Số nhiều | пережа́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | пережа́ривающийся | пережа́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | пережа́риваясь | пережаривавшись |