перееда́ние переедание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. thừa dinh dưỡng
  2. ăn quá nhiều, chứng ăn nhiều
  3. ăn quá no, ăn quá nhiều
  4. ăn quá nhiều, dư thừa thức ăn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперееда́ниеперееда́ния
Sinh cáchперееда́нияперееда́ний
Tặng cáchперееда́ниюперееда́ниям
Đối cáchперееда́ниеперееда́ния
Công cụ cáchперееда́ниемперееда́ниями
Giới cáchперееда́нииперееда́ниях