перееда́ние
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- thừa dinh dưỡng
- ăn quá nhiều, chứng ăn nhiều
- ăn quá no, ăn quá nhiều
- ăn quá nhiều, dư thừa thức ăn
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перееда́ние | перееда́ния |
| Sinh cách | перееда́ния | перееда́ний |
| Tặng cách | перееда́нию | перееда́ниям |
| Đối cách | перееда́ние | перееда́ния |
| Công cụ cách | перееда́нием | перееда́ниями |
| Giới cách | перееда́нии | перееда́ниях |