Nghĩa
- giật, kéoТ
- nhún vaiплечами
- đánh tráo, dùng ngón lộn sòng, dùng ngón tráo trở, chơi gianВthông tụcподтасовывать
- đánh tráo, gian lận, xuyên tạcперен.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | передёргиваю |
|---|
| ты | передёргиваешь |
|---|
| он / она / оно | передёргивает |
|---|
| мы | передёргиваем |
|---|
| вы | передёргиваете |
|---|
| они | передёргивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | передёргивал |
|---|
| Giống cái | передёргивала |
|---|
| Giống trung | передёргивало |
|---|
| Số nhiều | передёргивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | передёргивай |
|---|
| Số nhiều | передёргивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | передёргивающий | передёргивавший |
|---|
| Bị động | передёргиваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | передёргивая | передёргивав, передёргивавши |
|---|