передуши́ть передушить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bóp cổ, nghẹt thở, siết cổ

Chia động từ

Tương lai
япередушу́
тыпереду́шишь
он / она / онопереду́шит
мыпереду́шим
выпереду́шите
онипереду́шат
Quá khứ
Giống đựcпередуши́л
Giống cáiпередуши́ла
Giống trungпередуши́ло
Số nhiềuпередуши́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередуши́
Số nhiềuпередуши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—передуши́вший
Bị động—переду́шенный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—передуши́в, передушивши