Nghĩa
- nhại lại, bắt chước, nhạiВ
- pha tiếng, nháiчьи-л. слова тж.
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | передра́зниваю |
|---|
| ты | передра́зниваешь |
|---|
| он / она / оно | передра́знивает |
|---|
| мы | передра́зниваем |
|---|
| вы | передра́зниваете |
|---|
| они | передра́знивают |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | передра́знивал |
|---|
| Giống cái | передра́знивала |
|---|
| Giống trung | передра́знивало |
|---|
| Số nhiều | передра́знивали |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | передра́знивай |
|---|
| Số nhiều | передра́знивайте |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | передра́знивающий | передра́знивавший |
|---|
| Bị động | передра́зниваемый | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | передра́знивая | передразнивав, передразнивавши |
|---|