передови́к
danh từđộng vật
Nghĩa
- Người lao động tiên tiến, chiến sĩ thi đuatiền tiến
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | передови́к | передовики́ |
| Sinh cách | передовика́ | передовико́в |
| Tặng cách | передовику́ | передовика́м |
| Đối cách | передовика́ | передовико́в |
| Công cụ cách | передовико́м | передовика́ми |
| Giới cách | передовике́ | передовика́х |
Ví dụ
- передовики производстваnhững chiến sĩ thi đua sản xuất
- передовики сельского хозяйстваnhững người lao động tiên tiến (tiền tiến) trong nông nghiệp