передови́к передовик

danh từđộng vật

Nghĩa

  1. Người lao động tiên tiến, chiến sĩ thi đuatiền tiến

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпередови́кпередовики́
Sinh cáchпередовика́передовико́в
Tặng cáchпередовику́передовика́м
Đối cáchпередовика́передовико́в
Công cụ cáchпередовико́мпередовика́ми
Giới cáchпередовике́передовика́х

Ví dụ

  • передовики производства
    những chiến sĩ thi đua sản xuất
  • передовики сельского хозяйства
    những người lao động tiên tiến (tiền tiến) trong nông nghiệp