передоверя́ть передоверять

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. ủy thác lại, chuyền lại, ủy nhiệm, trao lại ủy quyềnВ

Chia động từ

Hiện tại
япередоверя́ю
тыпередоверя́ешь
он / она / онопередоверя́ет
мыпередоверя́ем
выпередоверя́ете
онипередоверя́ют
Quá khứ
Giống đựcпередоверя́л
Giống cáiпередоверя́ла
Giống trungпередоверя́ло
Số nhiềuпередоверя́ли
Mệnh lệnh
Số ítпередоверя́й
Số nhiềuпередоверя́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпередоверя́ющийпередоверя́вший
Bị độngпередоверя́емый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередоверя́япередоверяв, передоверявши