передоверя́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- ủy thác lại, chuyền lại, ủy nhiệm, trao lại ủy quyềnВ
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | передоверя́ю |
| ты | передоверя́ешь |
| он / она / оно | передоверя́ет |
| мы | передоверя́ем |
| вы | передоверя́ете |
| они | передоверя́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | передоверя́л |
| Giống cái | передоверя́ла |
| Giống trung | передоверя́ло |
| Số nhiều | передоверя́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | передоверя́й |
| Số nhiều | передоверя́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | передоверя́ющий | передоверя́вший |
| Bị động | передоверя́емый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | передоверя́я | передоверяв, передоверявши |