передове́рие передоверие

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. sự ủy thác lại, sự chuyển giao quyền tin cậy, sự ủy quyền lại

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпередове́риепередове́рия
Sinh cáchпередове́рияпередове́рий
Tặng cáchпередове́риюпередове́риям
Đối cáchпередове́риепередове́рия
Công cụ cáchпередове́риемпередове́риями
Giới cáchпередове́риипередове́риях