передова́я
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- bài xã luận, chuyên luận
- tuyến đầu, mặt trận
- vùng biên, tiền tiêu
- bài xã luận, tuyến đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | передова́я | — |
| Sinh cách | передово́й | — |
| Tặng cách | передово́й | — |
| Đối cách | передову́ю | — |
| Công cụ cách | передово́й | — |
| Giới cách | передово́й | — |