передова́я передовая

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. bài xã luận, chuyên luận
  2. tuyến đầu, mặt trận
  3. vùng biên, tiền tiêu
  4. bài xã luận, tuyến đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпередова́я—
Sinh cáchпередово́й—
Tặng cáchпередово́й—
Đối cáchпередову́ю—
Công cụ cáchпередово́й—
Giới cáchпередово́й—

передово́й передовой

tính từ

Nghĩa

  1. tiên tiến
  2. phía trước
  3. đi đầu, tiên phong
  4. tiến bộ

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchпередово́йпередово́епередова́япередовы́е
Sinh cáchпередово́гопередово́гопередово́йпередовы́х
Tặng cáchпередово́мупередово́мупередово́йпередовы́м
Đối cáchпередово́й, передово́гопередово́епередову́юпередовы́е, передовы́х
Công cụ cáchпередовы́мпередовы́мпередово́й, (передово́ю)передовы́ми
Giới cáchпередово́мпередово́мпередово́йпередовы́х