переде́ржка
danh từbất động vật
Nghĩa
- ngón đánh tráo, ngón lộn sòng, ngón tráo trởthông tụcподтасовка
- — ngón gian lậnперен.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переде́ржка | переде́ржки |
| Sinh cách | переде́ржки | переде́ржек |
| Tặng cách | переде́ржке | переде́ржкам |
| Đối cách | переде́ржку | переде́ржки |
| Công cụ cách | переде́ржкой, переде́ржкою | переде́ржками |
| Giới cách | переде́ржке | переде́ржках |