переде́ржка передержка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. ngón đánh tráo, ngón lộn sòng, ngón tráo trởthông tụcподтасовка
  2. — ngón gian lậnперен.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереде́ржкапереде́ржки
Sinh cáchпереде́ржкипереде́ржек
Tặng cáchпереде́ржкепереде́ржкам
Đối cáchпереде́ржкупереде́ржки
Công cụ cáchпереде́ржкой, переде́ржкоюпереде́ржками
Giới cáchпереде́ржкепереде́ржках