переда́чка
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- chương trình ngắn, bản tin nhỏ, phát thanh ngắn
- bưu phẩm nhỏ, gói quà, bưu phẩm gửi tùprison
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | переда́чка | переда́чки |
| Sinh cách | переда́чки | переда́чек |
| Tặng cách | переда́чке | переда́чкам |
| Đối cách | переда́чку | переда́чки |
| Công cụ cách | переда́чкой | переда́чками |
| Giới cách | переда́чке | переда́чках |