переда́чка передачка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. chương trình ngắn, bản tin nhỏ, phát thanh ngắn
  2. bưu phẩm nhỏ, gói quà, bưu phẩm gửi tùprison

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереда́чкапереда́чки
Sinh cáchпереда́чкипереда́чек
Tặng cáchпереда́чкепереда́чкам
Đối cáchпереда́чкупереда́чки
Công cụ cáchпереда́чкойпереда́чками
Giới cáchпереда́чкепереда́чках