пере́даваться передаваться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. được truyền sang, được chuyền sang, lan truyền, truyền, lâyД

Chia động từ

Hiện tại
япередаю́сь
тыпередаёшься
он / она / онопередаётся
мыпередаёмся
выпередаётесь
онипередаю́тся
Quá khứ
Giống đựcпередава́лся
Giống cáiпередава́лась
Giống trungпередава́лось
Số nhiềuпередава́лись
Mệnh lệnh
Số ítпередава́йся
Số nhiềuпередава́йтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпередаю́щийсяпередава́вшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпередава́ясьпередававшись

Ví dụ

  • передаваться по наследству
    di truyền