Nghĩa
- chuyển hàngперемещать свой грузmình
- chở quá tải, chở quá nặng, chất quá nhiềuчрезмерноbị
Chia động từ
| Hiện tại |
|---|
| я | перегружа́юсь |
|---|
| ты | перегружа́ешься |
|---|
| он / она / оно | перегружа́ется |
|---|
| мы | перегружа́емся |
|---|
| вы | перегружа́етесь |
|---|
| они | перегружа́ются |
|---|
| Quá khứ |
|---|
| Giống đực | перегружа́лся |
|---|
| Giống cái | перегружа́лась |
|---|
| Giống trung | перегружа́лось |
|---|
| Số nhiều | перегружа́лись |
|---|
| Mệnh lệnh |
|---|
| Số ít | перегружа́йся |
|---|
| Số nhiều | перегружа́йтесь |
|---|
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Chủ động | перегружа́ющийся | перегружа́вшийся |
|---|
| Bị động | — | — |
|---|
| hiện tại | quá khứ |
|---|
| Trạng động từ | перегружа́ясь | перегружавшись |
|---|