перегрева́ние перегревание

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. quá nhiệt, làm quá nóng
  2. siêu nhiệt, làm siêu nóng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперегрева́ниеперегрева́ния
Sinh cáchперегрева́нияперегрева́ний
Tặng cáchперегрева́ниюперегрева́ниям
Đối cáchперегрева́ниеперегрева́ния
Công cụ cáchперегрева́ниемперегрева́ниями
Giới cáchперегрева́нииперегрева́ниях