перего́нка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chưng cất, thăng hoa, chưng, cất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перего́нка | перего́нки |
| Sinh cách | перего́нки | перего́нок |
| Tặng cách | перего́нке | перего́нкам |
| Đối cách | перего́нку | перего́нки |
| Công cụ cách | перего́нкой, перего́нкою | перего́нками |
| Giới cách | перего́нке | перего́нках |
Ví dụ
- перегонка нефтиsự chưng cất (cất, chưng) dầu mỏ