перего́нка перегонка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chưng cất, thăng hoa, chưng, cất

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперего́нкаперего́нки
Sinh cáchперего́нкиперего́нок
Tặng cáchперего́нкеперего́нкам
Đối cáchперего́нкуперего́нки
Công cụ cáchперего́нкой, перего́нкоюперего́нками
Giới cáchперего́нкеперего́нках

Ví dụ

  • перегонка нефти
    sự chưng cất (cất, chưng) dầu mỏ