перего́н
danh từbất động vật
Nghĩa
- khoản cách giưa hai gaрасстояние между станциямиquãng cách, đoạn đường
- lùa đến, dồn đến, lùa đi, dồn đi, chăn dắtскотаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перего́н | перего́ны |
| Sinh cách | перего́на | перего́нов |
| Tặng cách | перего́ну | перего́нам |
| Đối cách | перего́н | перего́ны |
| Công cụ cách | перего́ном | перего́нами |
| Giới cách | перего́не | перего́нах |