перегнои́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- mục, phân hủy, thối rữa
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегною́ |
| ты | перегнои́шь |
| он / она / оно | перегнои́т |
| мы | перегнои́м |
| вы | перегнои́те |
| они | перегноя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегнои́л |
| Giống cái | перегнои́ла |
| Giống trung | перегнои́ло |
| Số nhiều | перегнои́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегнои́ |
| Số nhiều | перегнои́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегнои́вший |
| Bị động | — | перегноённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегноив, перегноивши, перегноя |