перегляну́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- nhìn nhau, trao đổi ánh mắt
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перегляну́сь |
| ты | перегля́нешься |
| он / она / оно | перегля́нется |
| мы | перегля́немся |
| вы | перегля́нетесь |
| они | перегля́нутся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегляну́лся |
| Giống cái | перегляну́лась |
| Giống trung | перегляну́лось |
| Số nhiều | перегляну́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегляни́сь |
| Số nhiều | перегляни́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перегляну́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перегляну́вшись |
