перегла́живать
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể перегла́дитьlà, ủi
Nghĩa
- là lại, ủi lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перегла́живаю |
| ты | перегла́живаешь |
| он / она / оно | перегла́живает |
| мы | перегла́живаем |
| вы | перегла́живаете |
| они | перегла́живают |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перегла́живал |
| Giống cái | перегла́живала |
| Giống trung | перегла́живало |
| Số nhiều | перегла́живали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перегла́живай |
| Số nhiều | перегла́живайте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | переглаживающий | переглаживавший |
| Bị động | переглаживаемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | переглаживая | переглаживав, переглаживавши |