перевёртываться

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Bị lật lại, bị lật ngược
  2. bị lật đổ, bị lật nhàoопрокидываться

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперевёртывающийсяперевёртывавшийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперевёртываясьперевёртывавшись