перевёртываться
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể переверну́тьсяlật lại, lật úp
Nghĩa
- Bị lật lại, bị lật ngược
- bị lật đổ, bị lật nhàoопрокидываться
Chia động từ
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перевёртывающийся | перевёртывавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перевёртываясь | перевёртывавшись |