перевёрстывать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. dàn trang lại, sắp xếp lại

Chia động từ

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперевёрстывающийперевёрстывавший
Bị độngперевёрстываемый—
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперевёрстываяперевёрстывав, перевёрстывавши