перевыбира́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- bầu lại, bầu cử lại
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перевыбира́ю |
| ты | перевыбира́ешь |
| он / она / оно | перевыбира́ет |
| мы | перевыбира́ем |
| вы | перевыбира́ете |
| они | перевыбира́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевыбира́л |
| Giống cái | перевыбира́ла |
| Giống trung | перевыбира́ло |
| Số nhiều | перевыбира́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевыбира́й |
| Số nhiều | перевыбира́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перевыбира́ющий | перевыбира́вший |
| Bị động | перевыбираемый | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перевыбира́я | перевыбирав, перевыбиравши |