перевоспита́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể перевоспи́тыватьGiáo dục lại, cảm hóa, cải tạo, cải tạo tư tưởng; tác động xấu, ảnh hưởng xấu
Nghĩa
- giáo dục lại, rèn luyện lại
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перевоспита́ю |
| ты | перевоспита́ешь |
| он / она / оно | перевоспита́ет |
| мы | перевоспита́ем |
| вы | перевоспита́ете |
| они | перевоспита́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевоспита́л |
| Giống cái | перевоспита́ла |
| Giống trung | перевоспита́ло |
| Số nhiều | перевоспита́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевоспита́й |
| Số nhiều | перевоспита́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перевоспита́вший |
| Bị động | — | перевоспи́танный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перевоспита́в, перевоспитавши |