перево́рошить
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- giũ tung... lên, đảo tung... lên, lật tung... lênВthông tụcсено и т. п.
- lục tung... lên, làm lộn xộn, làm tung cả lênприводить в беспорядок
- — hồi tưởng lại, nhớ lạiв памяти
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | переворошу́ |
| ты | перевороши́шь |
| он / она / оно | перевороши́т |
| мы | перевороши́м |
| вы | перевороши́те |
| они | перевороша́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перевороши́л |
| Giống cái | перевороши́ла |
| Giống trung | перевороши́ло |
| Số nhiều | перевороши́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перевороши́ |
| Số nhiều | перевороши́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перевороши́вший |
| Bị động | — | переворошённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перевороши́в, переворошивши |