перево́рошить переворошить

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. giũ tung... lên, đảo tung... lên, lật tung... lênВthông tụcсено и т. п.
  2. lục tung... lên, làm lộn xộn, làm tung cả lênприводить в беспорядок
  3. — hồi tưởng lại, nhớ lạiв памяти

Chia động từ

Tương lai
япереворошу́
тыперевороши́шь
он / она / оноперевороши́т
мыперевороши́м
выперевороши́те
ониперевороша́т
Quá khứ
Giống đựcперевороши́л
Giống cáiперевороши́ла
Giống trungперевороши́ло
Số nhiềuперевороши́ли
Mệnh lệnh
Số ítперевороши́
Số nhiềuперевороши́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевороши́вший
Bị động—переворошённый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перевороши́в, переворошивши