перевоплоще́ние перевоплощениеdanh từgiống trungbất động vậtNghĩaBiến thành, hóa thành, biến hóa, thể hiện, thay hình đổi dạngVí dụдар перевоплощения(у волшебника) — tài biến hóa, tài thần thông biến hóa; (у артиста) — tài thể hiện, tài nhập vai