перевооруже́ние перевооружение

danh từgiống trungbất động vật

Nghĩa

  1. trang bị lại, trang bị mới, đổi mới trang bị, đổi mới thiết bịпромышленностиsự
  2. Vũ trang lại, tái vũ trang

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперевооруже́ниеперевооруже́ния
Sinh cáchперевооруже́нияперевооруже́ний
Tặng cáchперевооруже́ниюперевооруже́ниям
Đối cáchперевооруже́ниеперевооруже́ния
Công cụ cáchперевооруже́ниемперевооруже́ниями
Giới cáchперевооруже́нииперевооруже́ниях

Ví dụ

  • техническое перевооружение
    [sự] trang bị lại kỹ thuật, đổi mới trang bị kỹ thuật