перевози́вший перевозивший

tính từ

Nghĩa

  1. đã chở, đã vận chuyển

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchперевози́вшийперевози́вшееперевози́вшаяперевози́вшие
Sinh cáchперевози́вшегоперевози́вшегоперевози́вшейперевози́вших
Tặng cáchперевози́вшемуперевози́вшемуперевози́вшейперевози́вшим
Đối cáchперевози́вшего, перевози́вшийперевози́вшееперевози́вшуюперевози́вших, перевози́вшие
Công cụ cáchперевози́вшимперевози́вшимперевози́вшей, перевози́вшеюперевози́вшими
Giới cáchперевози́вшемперевози́вшемперевози́вшейперевози́вших

перевози́ть перевозить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. chuyên chở... qua, vận chuyển... qua, tải... qua, xe... qua, chở... quaВ через В
  2. chuyển đi, tải đi, chở đi, xe đi, chuyên chở, vận tải, vận chuyển, chuyển vậnВв другое место

Chia động từ

Hiện tại
яперевожу́
тыперево́зишь
он / она / оноперево́зит
мыперево́зим
выперево́зите
ониперево́зят
Quá khứ
Giống đựcперевози́л
Giống cáiперевози́ла
Giống trungперевози́ло
Số nhiềuперевози́ли
Mệnh lệnh
Số ítперевози́
Số nhiềuперевози́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngперевозя́щийперевози́вший
Bị độngперевози́мыйперево́женный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từперевозя́перевозив, перевозивши

Ví dụ

  • перевозить кого-л. через реку
    chở ai qua sông
  • перевозить водным путём
    chuyên chở [theo] đường thủy
  • перевозить самолётом
    chuyên chở bằng máy bay