перевида́ть перевидать

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. chứng kiến, trải qua

Chia động từ

Tương lai
яперевида́ю
тыперевида́ешь
он / она / оноперевида́ет
мыперевида́ем
выперевида́ете
ониперевида́ют
Quá khứ
Giống đựcперевида́л
Giống cáiперевида́ла
Giống trungперевида́ло
Số nhiềuперевида́ли
Mệnh lệnh
Số ítперевида́й
Số nhiềuперевида́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перевида́вший
Bị động—переви́данный
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перевида́в, перевидавши