переверну́ть перевернуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. lật đổ
  2. lật, lật úp
  3. xoay, quay lại
  4. lộn trái
  5. lật ngược
  6. lật lại

Chia động từ

Tương lai
япереверну́
тыперевернёшь
он / она / оноперевернёт
мыперевернём
выперевернёте
ониперевернут
Quá khứ
Giống đựcпереверну́л
Giống cáiпереверну́ла
Giống trungпереверну́ло
Số nhiềuпереверну́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереверни́
Số nhiềuпереверни́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переверну́вший
Bị động—перевёрнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переверну́в, перевернувши