перева́риваться
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- nấu quá chín, nấu chín quáсверх мерыbị
- tiêu hóa, tiêuусваиватьсяđược
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | перева́риваюсь |
| ты | перева́риваешься |
| он / она / оно | перева́ривается |
| мы | перева́риваемся |
| вы | перева́риваетесь |
| они | перева́риваются |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перева́ривался |
| Giống cái | перева́ривалась |
| Giống trung | перева́ривалось |
| Số nhiều | перева́ривались |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перева́ривайся |
| Số nhiều | перева́ривайтесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перева́ривающийся | перева́ривавшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перева́риваясь | переваривавшись |