перебро́ситься переброситься

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. trao đổi nhanh, nói qua nói lại, đáp trả nhanhwords
  2. nhảy qua, vượt qua, ném qua

Chia động từ

Tương lai
яперебро́шусь
тыперебро́сишься
он / она / оноперебро́сится
мыперебро́симся
выперебро́ситесь
ониперебро́сятся
Quá khứ
Giống đựcперебро́сился
Giống cáiперебро́силась
Giống trungперебро́силось
Số nhiềuперебро́сились
Mệnh lệnh
Số ítперебро́сься
Số nhiềuперебро́сьтесь

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—перебро́сившийся
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—перебро́сившись, перебро́сясь