перебрани́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- cãi nhau, cãi lộn
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перебраню́сь |
| ты | перебрани́шься |
| он / она / оно | перебрани́тся |
| мы | перебрани́мся |
| вы | перебрани́тесь |
| они | перебраня́тся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебрани́лся |
| Giống cái | перебрани́лась |
| Giống trung | перебрани́лось |
| Số nhiều | перебрани́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебрани́сь |
| Số nhiều | перебрани́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перебрани́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перебрани́вшись, перебраня́сь |