переболе́ть переболеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. bị bệnhкакой-л. болезнью - о многих
  2. bị ốm, bị bệnh, mắc bệnh, thụ bệnhТ
  3. chịu dựngперен.
  4. mang bệnh, mắc nhiều bệnhмногими болезнями

Chia động từ

Tương lai
япереболе́ю
тыпереболе́ешь
он / она / онопереболе́ет
мыпереболе́ем
выпереболе́ете
онипереболе́ют
Quá khứ
Giống đựcпереболе́л
Giống cáiпереболе́ла
Giống trungпереболе́ло
Số nhiềuпереболе́ли
Mệnh lệnh
Số ítпереболе́й
Số nhiềuпереболе́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—переболе́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—переболе́в, переболевши

Ví dụ

  • все дети переболетьели корью
    mọi đứa bé đều bị bệnh sởi, hết thảy trẻ con đều bị lên sởi
  • он только что переболетьел воспалением лёгких
    nó vừ mới bị [bệnh] viêm phổi