переби́вка перебивка

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sự ngắt quãng, sự gián đoạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпереби́вкапереби́вки
Sinh cáchпереби́вкипереби́вок
Tặng cáchпереби́вкепереби́вкам
Đối cáchпереби́вкупереби́вки
Công cụ cáchпереби́вкой, переби́вкоюпереби́вками
Giới cáchпереби́вкепереби́вках