перебеси́ться
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- hóa dại, hóa điênо животных
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перебешу́сь |
| ты | перебе́сишься |
| он / она / оно | перебе́сится |
| мы | перебе́симся |
| вы | перебе́ситесь |
| они | перебе́сятся |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебеси́лся |
| Giống cái | перебеси́лась |
| Giống trung | перебеси́лось |
| Số nhiều | перебеси́лись |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебеси́сь |
| Số nhiều | перебеси́тесь |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перебеси́вшийся |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перебеси́вшись, перебеся́сь |