перебели́ть
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- quét vôi lại, trét vôi
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перебелю́ |
| ты | перебе́лишь |
| он / она / оно | перебе́лит |
| мы | перебе́лим |
| вы | перебе́лите |
| они | перебе́лят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебели́л |
| Giống cái | перебели́ла |
| Giống trung | перебели́ло |
| Số nhiều | перебели́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебели́ |
| Số nhiều | перебели́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | перебели́вший |
| Bị động | — | перебелённый |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | перебели́в, перебеливши |