перебе́жка перебежка

danh từbất động vật

Nghĩa

  1. Chạy qua
  2. chạy-nằm-chạysựвоен.
  3. đào ngũ, chạy sang hàng ngũ của địchна сторону противникаsự

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперебе́жкаперебе́жки
Sinh cáchперебе́жкиперебе́жек
Tặng cáchперебе́жкеперебе́жкам
Đối cáchперебе́жкуперебе́жки
Công cụ cáchперебе́жкой, перебе́жкоюперебе́жками
Giới cáchперебе́жкеперебе́жках

Ví dụ

  • продвигаться перебежкми
    tiến lên thoe lối chạy-nằm-chạy