перебе́жка
danh từbất động vật
Nghĩa
- Chạy qua
- chạy-nằm-chạysựвоен.
- đào ngũ, chạy sang hàng ngũ của địchна сторону противникаsự
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перебе́жка | перебе́жки |
| Sinh cách | перебе́жки | перебе́жек |
| Tặng cách | перебе́жке | перебе́жкам |
| Đối cách | перебе́жку | перебе́жки |
| Công cụ cách | перебе́жкой, перебе́жкою | перебе́жками |
| Giới cách | перебе́жке | перебе́жках |
Ví dụ
- продвигаться перебежкмиtiến lên thoe lối chạy-nằm-chạy