переба́рщивать перебарщивать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Làm quá, làm quá đáng, làm quá mức, nói quá lờithông tục

Chia động từ

Hiện tại
япереба́рщиваю
тыпереба́рщиваешь
он / она / онопереба́рщивает
мыпереба́рщиваем
выпереба́рщиваете
онипереба́рщивают
Quá khứ
Giống đựcпереба́рщивал
Giống cáiпереба́рщивала
Giống trungпереба́рщивало
Số nhiềuпереба́рщивали
Mệnh lệnh
Số ítпереба́рщивай
Số nhiềuпереба́рщивайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngпереба́рщивающийпереба́рщивавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từпереба́рщиваяперебарщивав, перебарщивавши