перебази́ровать
động từthể hoàn thành
Nghĩa
- chuyển... đến chỗ mới, chuyển... đến căn cứ mới, điều... đến nơi khácВ
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | перебази́рую |
| ты | перебази́руешь |
| он / она / оно | перебази́рует |
| мы | перебази́руем |
| вы | перебази́руете |
| они | перебази́руют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | перебази́ровал |
| Giống cái | перебази́ровала |
| Giống trung | перебази́ровало |
| Số nhiều | перебази́ровали |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | перебази́руй |
| Số nhiều | перебази́руйте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | перебазирующий | перебази́ровавший |
| Bị động | перебазируемый | перебази́рованный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | перебази́руя | перебази́ровав, перебазировавши |