перга́ перга

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. bánh mì ong, phấn ong, thức ăn ong

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперга́перги́
Sinh cáchперги́пе́рг
Tặng cáchперге́перга́м
Đối cáchпергу́перги́
Công cụ cáchперго́й, перго́юперга́ми
Giới cáchперге́перга́х