перга́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- bánh mì ong, phấn ong, thức ăn ong
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перга́ | перги́ |
| Sinh cách | перги́ | пе́рг |
| Tặng cách | перге́ | перга́м |
| Đối cách | пергу́ | перги́ |
| Công cụ cách | перго́й, перго́ю | перга́ми |
| Giới cách | перге́ | перга́х |