перворазря́дница
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- nữ vận động viên hạng nhất, nữ cầu thủ hạng nhất, nữ kỳ thủ hạng nhất
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перворазря́дница | перворазря́дницы |
| Sinh cách | перворазря́дницы | перворазря́дниц |
| Tặng cách | перворазря́днице | перворазря́дницам |
| Đối cách | перворазря́дницу | перворазря́дниц |
| Công cụ cách | перворазря́дницей, перворазря́дницею | перворазря́дницами |
| Giới cách | перворазря́днице | перворазря́дницах |