первопу́ток первопуток

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Vết xe mở đường, vết xe mớithông tụccủa xe trượt tuyết

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпервопу́токпервопу́тки
Sinh cáchпервопу́ткапервопу́тков
Tặng cáchпервопу́ткупервопу́ткам
Đối cáchпервопу́токпервопу́тки
Công cụ cáchпервопу́ткомпервопу́тками
Giới cáchпервопу́ткепервопу́тках