первопу́ток
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Vết xe mở đường, vết xe mớithông tụccủa xe trượt tuyết
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первопу́ток | первопу́тки |
| Sinh cách | первопу́тка | первопу́тков |
| Tặng cách | первопу́тку | первопу́ткам |
| Đối cách | первопу́ток | первопу́тки |
| Công cụ cách | первопу́тком | первопу́тками |
| Giới cách | первопу́тке | первопу́тках |