первопричи́на
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nguyên nhân gốc, nguyên nhân sâu xa, nguyên nhân chính, nguyên nhân ban đầu
- nguyên nhân ban đầu, nguyên nhân khởi đầu
- nguyên nhân gốc, nguyên nhân ban đầu, nguồn gốc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первопричи́на | первопричи́ны |
| Sinh cách | первопричи́ны | первопричи́н |
| Tặng cách | первопричи́не | первопричи́нам |
| Đối cách | первопричи́ну | первопричи́ны |
| Công cụ cách | первопричи́ной, первопричи́ною | первопричи́нами |
| Giới cách | первопричи́не | первопричи́нах |