первооткрыва́тельство
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- công việc tiên phong, hoạt động khai phá, thành tựu phát hiện
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первооткрыва́тельство | — |
| Sinh cách | первооткрыва́тельства | — |
| Tặng cách | первооткрыва́тельству | — |
| Đối cách | первооткрыва́тельство | — |
| Công cụ cách | первооткрыва́тельством | — |
| Giới cách | первооткрыва́тельстве | — |