первоосно́ва
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- nguyên tắc cơ bản, nền tảng cơ bản, nguyên lý gốc, cơ sở căn bản
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первоосно́ва | первоосно́вы |
| Sinh cách | первоосно́вы | первоосно́в |
| Tặng cách | первоосно́ве | первоосно́вам |
| Đối cách | первоосно́ву | первоосно́вы |
| Công cụ cách | первоосно́вой, первоосно́вою | первоосно́вами |
| Giới cách | первоосно́ве | первоосно́вах |