первоо́браз
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Mẫu mực đầu tiên, nguyên mẫu, nguyên phạm
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первоо́браз | первоо́бразы |
| Sinh cách | первоо́браза | первоо́бразов |
| Tặng cách | первоо́бразу | первоо́бразам |
| Đối cách | первоо́браз | первоо́бразы |
| Công cụ cách | первоо́бразом | первоо́бразами |
| Giới cách | первоо́бразе | первоо́бразах |