первого́док
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- tân binh, thủy thủ năm đầu, con non dưới một tuổi, thú con dưới một tuổi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первого́док | первого́дки |
| Sinh cách | первого́дка | первого́дков |
| Tặng cách | первого́дку | первого́дкам |
| Đối cách | первого́дка | первого́дков |
| Công cụ cách | первого́дком | первого́дками |
| Giới cách | первого́дке | первого́дках |