первого́док первогодок

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. tân binh, thủy thủ năm đầu, con non dưới một tuổi, thú con dưới một tuổi

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпервого́докпервого́дки
Sinh cáchпервого́дкапервого́дков
Tặng cáchпервого́дкупервого́дкам
Đối cáchпервого́дкапервого́дков
Công cụ cáchпервого́дкомпервого́дками
Giới cáchпервого́дкепервого́дках