первобы́тность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính nguyên thủy, trạng thái nguyên thủy, đời sống nguyên thủy
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | первобы́тность | первобы́тности |
| Sinh cách | первобы́тности | первобы́тностей |
| Tặng cách | первобы́тности | первобы́тностям |
| Đối cách | первобы́тность | первобы́тности |
| Công cụ cách | первобы́тностью | первобы́тностями |
| Giới cách | первобы́тности | первобы́тностях |