перви́чность
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- tính chất ban đầu, tính ưu tiên, tính nguyên thủy, vị thế hàng đầu
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | перви́чность | перви́чности |
| Sinh cách | перви́чности | перви́чностей |
| Tặng cách | перви́чности | перви́чностям |
| Đối cách | перви́чность | перви́чности |
| Công cụ cách | перви́чностью | перви́чностями |
| Giới cách | перви́чности | перви́чностях |