перви́чность первичность

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. tính chất ban đầu, tính ưu tiên, tính nguyên thủy, vị thế hàng đầu

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchперви́чностьперви́чности
Sinh cáchперви́чностиперви́чностей
Tặng cáchперви́чностиперви́чностям
Đối cáchперви́чностьперви́чности
Công cụ cáchперви́чностьюперви́чностями
Giới cáchперви́чностиперви́чностях