пепси́н пепсин

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Pepxin, chất vị dịch, vị dịch tố

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпепси́нпепси́ны
Sinh cáchпепси́напепси́нов
Tặng cáchпепси́нупепси́нам
Đối cáchпепси́нпепси́ны
Công cụ cáchпепси́номпепси́нами
Giới cáchпепси́непепси́нах